jumper lead
Định nghĩa
Danh từ: - Dây câu bình ắc quy: "jumper lead" là một đoạn dây điện ngắn, thường có kẹp ở hai đầu, dùng để kết nối ắc quy của hai xe ô tô hoặc thiết bị điện nhằm khởi động lại ắc quy bị hết điện.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã dùng một dây câu bình ắc quy để khởi động xe của mình sau khi ắc quy hết điện.)
- (Hãy đảm bảo dây câu bình ắc quy được kết nối đúng cách với cả hai bình ắc quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a jumper lead": sử dụng dây câu bình ắc quy.
- You need to use a jumper lead carefully to avoid sparks. (Bạn cần sử dụng dây câu bình ắc quy một cách cẩn thận để tránh tia lửa điện.)
"a set of jumper leads": một bộ dây câu bình ắc quy.
- Always keep a set of jumper leads in your car for emergencies. (Luôn giữ một bộ dây câu bình ắc quy trong xe của bạn để dùng trong trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumper cable (danh từ): dây cáp câu bình ắc quy (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
- The jumper cable was tangled and hard to use. (Dây cáp câu bình ắc quy bị rối và khó sử dụng.)
- Clip lead (danh từ): dây dẫn có kẹp (thường dùng trong điện tử).
- The clip lead is useful for testing circuits. (Dây dẫn có kẹp rất hữu ích để kiểm tra mạch điện.)
Từ đồng nghĩa
- Booster cable: dây cáp kích điện (thường dùng trong ngữ cảnh ô tô).
- Jump lead: dây câu bình (cách viết rút gọn, phổ biến ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump-start: kích nổ, khởi động lại bằng dây câu bình.
- He had to jump-start his car using a jumper lead. (Anh ấy phải kích nổ xe của mình bằng dây câu bình ắc quy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "jumper lead" là thuật ngữ kỹ thuật, không thường xuất hiện trong thành ngữ. Tuy nhiên, có thể liên quan đến cụm từ "give someone a jump" (giúp ai đó kích nổ xe).
- Can you give me a jump? My battery is dead. (Bạn có thể giúp tôi kích nổ xe không? Ắc quy của tôi hết điện rồi.)